tiểu đình
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi nhà nhỏ, thường có kiến trúc thanh thoát, dùng làm nơi nghỉ ngơi, thưởng ngoạn trong vườn, công viên hoặc khuôn viên: "tiểu đình" chỉ một công trình kiến trúc quy mô nhỏ, thường được xây dựng với mục đích trang trí hoặc tạo không gian thư giãn ngoài trời.
- Trong văn hóa phương Tây, tương đương với "gloriette": "tiểu đình" có thể là một dạng vọng lâu hoặc đình nhỏ, thường có mái che, cột trụ, và vị trí đẹp trong cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong khu vườn rộng, họ xây một tiểu đình để ngồi uống trà vào buổi chiều. (Ngôi nhà nhỏ trong vườn dùng làm nơi thư giãn.)
- Tiểu đình bằng gỗ với mái ngói đỏ tạo điểm nhấn cho công viên. (Công trình kiến trúc nhỏ trang trí cho cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiểu đình nghỉ mát": một tiểu đình được xây dựng ở nơi có khí hậu mát mẻ, dùng làm nơi tránh nắng hoặc nghỉ ngơi.
- Họ dựng một tiểu đình nghỉ mát bên hồ để ngắm cảnh hoàng hôn. (Một ngôi nhà nhỏ bên hồ phục vụ việc thư giãn.)
- "tiểu đình trang trí": tiểu đình được xây dựng chủ yếu để làm đẹp cảnh quan, không nhất thiết phải có chức năng sử dụng thường xuyên.
- Tiểu đình trang trí trong vườn hoa hồng làm tăng vẻ lãng mạn. (Công trình nhỏ mang tính thẩm mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Đình (danh từ): công trình kiến trúc lớn hơn, thường có chức năng tín ngưỡng hoặc sinh hoạt cộng đồng.
- Đình làng là nơi thờ Thành hoàng. (Công trình lớn hơn tiểu đình, mang tính cộng đồng.)
- Vọng lâu (danh từ): công trình nhỏ, thường có nhiều tầng, dùng để ngắm cảnh — gần nghĩa với tiểu đình nhưng thường cao hơn.
- Vọng lâu trong vườn thượng uyển cho phép nhìn toàn cảnh. (Công trình cao để quan sát.)
Từ đồng nghĩa
- Đình nhỏ: ngôi đình có quy mô khiêm tốn.
- Chòi: công trình nhỏ, đơn giản, thường bằng tre gỗ, dùng làm nơi nghỉ chân.
- Glêriết (từ mượn từ tiếng Pháp "gloriette"): tiểu đình kiểu phương Tây.
Thành ngữ liên quan
- Tiểu đình thanh nhã: tiểu đình có phong cách trang nhã, tao nhã.
- Tiểu đình thanh nhã ẩn mình dưới tán cây cổ thụ. (Ngôi nhà nhỏ mang vẻ đẹp tinh tế.)